学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

保存

bǎo cún

HSK 3
Hán Việt
bảo tồn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo tồn
  2. bảo quản
  3. giữ
  4. lưu (tệp, v.v.) (tin học)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to conserve
  • to preserve
  • to keep
  • to save (a file etc) (computing)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 保

    bǎo

    bảo

  • 存

    cún

    tồn

🎙️ Luyện nói

保存

bǎo cún

bảo tồn

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

保bǎo

bảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请保存好你的证件。

    qǐng bǎo cún hǎo nǐ de zhèng jiàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENKeep your documents safe.

    HSK 3