学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

请

qǐng

Phồn thể: 請

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
thỉnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xin mời, làm ơn
  2. mời
  3. mời mọc
  4. xin (làm gì đó)
  5. đãi (một bữa ăn, v.v.)
  6. yêu cầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to ask
  • to invite
  • please (do sth)
  • to treat (to a meal etc)
  • to request

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 请

    qǐng

    thỉnh

🎙️ Luyện nói

请

qǐng

xin mời, làm ơn

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

请qǐng

thỉnh

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 请进,请坐。

    qǐng jìn qǐng zuò

    Mời vào, mời ngồi.Bản dịch nháp

    ENPlease come in and sit down.

    HSK 1
  • 请关门。

    qǐng guān mén

    Làm ơn đóng cửa.Bản dịch nháp

    ENPlease close the door.

    HSK 1
  • 请说汉语。

    qǐng shuō hàn yǔ

    Hãy nói tiếng Trung.Bản dịch nháp

    ENPlease speak Chinese.

    HSK 1
  • 请打开门。

    qǐng dǎ kāi mén

    Làm ơn mở cửa ra.Bản dịch nháp

    ENPlease open the door.

    HSK 1
  • 请关上门。

    qǐng guān shàng mén

    Làm ơn đóng cửa lại.Bản dịch nháp

    ENPlease close the door.

    HSK 1
  • 请给我票。

    qǐng gěi wǒ piào

    Làm ơn đưa vé cho tôi.Bản dịch nháp

    ENPlease give me the ticket.

    HSK 1

Có trong bài