学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

关

guān

Phồn thể: 關

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
quan
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ải núi
  2. đóng; khép; tắt
  3. giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
  4. liên quan; dính líu
  5. họ [Guan1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • mountain pass
  • to close; to shut; to turn off
  • to confine; to lock (sb) up; to shut (sb in a room, a bird in a cage etc)
  • to concern; to involve

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 关

    guān

    quan

🎙️ Luyện nói

关

guān

ải núi

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

关guān

quan

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 请关门。

    qǐng guān mén

    Làm ơn đóng cửa.Bản dịch nháp

    ENPlease close the door.

    HSK 1
  • 出门以前,别忘了关灯。

    chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng

    Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn.Bản dịch nháp

    ENBefore going out, don't forget to turn off the light.

    HSK 2

Có trong bài