← Lộ trình HSK1
灯
dēng
Phồn thể: 燈
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đăng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đèn
- ánh sáng
- đèn lồng
Lượng từ: 盏
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- lamp
- light
- lantern
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
灯
dēng
đăng
🎙️ Luyện nói
灯
dēng
đèn
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
灯dēng
đăng
Đang tải…