← Lộ trình HSK1
房间
fáng jiān
Phồn thể: 房間
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- phòng gian
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phòng
Lượng từ: 间个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- room
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
房
fáng
phòng
间
jiān
gian
🎙️ Luyện nói
房间
fáng jiān
phòng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
房fáng
phòng
Đang tải…