学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

下边

xià bian

Phồn thể: 下邊

HSK 1
Hán Việt
hạ biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở dưới
  2. mặt dưới
  3. bên dưới

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • under
  • the underside
  • below

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 下

    xià

    hạ

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

下边

xià bian

ở dưới

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

下xià

hạ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 楼上边有房间,下边有商店。

    lóu shàng biān yǒu fáng jiān xià bian yǒu shāng diàn

    Tầng trên có phòng ở, tầng dưới có cửa hàng.Bản dịch nháp

    ENUpstairs there are rooms, downstairs there are shops.

    HSK 1

Có trong bài