← Lộ trình HSK1
下边
xià bian
Phồn thể: 下邊
HSK 1
- Hán Việt
- hạ biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ở dưới
- mặt dưới
- bên dưới
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- under
- the underside
- below
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
下
xià
hạ
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
下边
xià bian
ở dưới
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
下xià
hạ
Đang tải…