学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

楼上

lóu shàng

Phồn thể: 樓上

HSK 1
Hán Việt
lầu thượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng trên
  2. (tiếng lóng Internet) người đăng trước trong một chủ đề diễn đàn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • upstairs
  • (Internet slang) previous poster in a forum thread

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 楼

    lóu

    lầu

  • 上

    shǎng

    thượng

🎙️ Luyện nói

楼上

lóu shàng

tầng trên

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

楼lóu

lầu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他在楼上,我在楼下。

    tā zài lóu shàng wǒ zài lóu xià

    Anh ấy ở tầng trên, tôi ở tầng dưới.Bản dịch nháp

    ENHe is upstairs, I am downstairs.

    HSK 1
  • 楼上边有房间,下边有商店。

    lóu shàng biān yǒu fáng jiān xià bian yǒu shāng diàn

    Tầng trên có phòng ở, tầng dưới có cửa hàng.Bản dịch nháp

    ENUpstairs there are rooms, downstairs there are shops.

    HSK 1

Có trong bài