学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

楼下

lóu xià

Phồn thể: 樓下

HSK 1
Hán Việt
lầu hạ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng dưới

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • downstairs

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 楼

    lóu

    lầu

  • 下

    xià

    hạ

🎙️ Luyện nói

楼下

lóu xià

tầng dưới

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

楼lóu

lầu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 车站在楼下。

    chē zhàn zài lóu xià

    Bến xe ở dưới tòa nhà.Bản dịch nháp

    ENThe station is downstairs.

    HSK 1
  • 他在楼上,我在楼下。

    tā zài lóu shàng wǒ zài lóu xià

    Anh ấy ở tầng trên, tôi ở tầng dưới.Bản dịch nháp

    ENHe is upstairs, I am downstairs.

    HSK 1

Có trong bài