← Lộ trình HSK1
车站
chē zhàn
Phồn thể: 車站
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- xa trạm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ga tàu
- dừng xe buýt
Lượng từ: 处个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- rail station
- bus stop
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
车
chē
xa
站
zhàn
trạm
🎙️ Luyện nói
车站
chē zhàn
ga tàu
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
车chē
xa
Đang tải…