学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

进入

jìn rù

Phồn thể: 進入

HSK 2
Hán Việt
tiến nhập
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi vào
  2. gia nhập
  3. đi vào trong

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to enter
  • to join
  • to go into

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 进

    jìn

    tiến

  • 入

    rù

    nhập

🎙️ Luyện nói

进入

jìn rù

đi vào

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

进jìn

tiến

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 火车进入了车站。

    huǒ chē jìn rù le chē zhàn

    Tàu hỏa đã vào ga.Bản dịch nháp

    ENThe train entered the station.

    HSK 2
  • 我们队进入了决赛。

    wǒ men duì jìn rù le jué sài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOur team entered the finals.

    HSK 3

Có trong bài