← Lộ trình HSK1
进入
jìn rù
Phồn thể: 進入
HSK 2
- Hán Việt
- tiến nhập
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi vào
- gia nhập
- đi vào trong
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to enter
- to join
- to go into
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
进
jìn
tiến
入
rù
nhập
🎙️ Luyện nói
进入
jìn rù
đi vào
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
进jìn
tiến
Đang tải…