学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

我们

wǒ men

Phồn thể: 我們

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
ngã món
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chúng tôi
  2. chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • we
  • us
  • ourselves
  • our

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 我

    wǒ

    ngã

  • 们

    men

    món

🎙️ Luyện nói

我们

wǒ men

chúng tôi

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

我wǒ

ngã

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我们是同学。

    wǒ men shì tóng xué

    Chúng tôi là bạn cùng lớp.Bản dịch nháp

    ENWe are classmates.

    HSK 1
  • 我们是一家人。

    wǒ men shì yī jiā rén

    Chúng ta là người một nhà.Bản dịch nháp

    ENWe are one family.

    HSK 1
  • 行,我们走吧。

    xíng wǒ men zǒu ba

    Được, chúng ta đi thôi.Bản dịch nháp

    ENOkay, let's go.

    HSK 1
  • 我们一起吃饭吧。

    wǒ men yī qǐ chī fàn ba

    Chúng ta cùng ăn cơm nhé.Bản dịch nháp

    ENLet's eat together.

    HSK 1
  • 我们出去玩儿吧。

    wǒ men chū qù wánr ba

    Chúng ta ra ngoài chơi đi.Bản dịch nháp

    ENLet's go out and play.

    HSK 1
  • 老师教我们汉字。

    lǎo shī jiào wǒ men hàn zì

    Thầy giáo dạy chúng tôi chữ Hán.Bản dịch nháp

    ENThe teacher teaches us Chinese characters.

    HSK 1

Có trong bài