← Lộ trình HSK1
一家人
yī jiā rén
Ngoài HSK
- Hán Việt
- nhất gia nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cả gia đình
- thành viên cùng một gia đình (nghĩa đen hoặc bóng)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- the whole family; (lit. and fig.) members of the same family
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
一
yī
nhất
家
jiā
gia
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
一家人
yī jiā rén
cả gia đình
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1 · thanh 2 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
一yī
nhất
Đang tải…