← Lộ trình HSK1
玩儿
wán r
Phồn thể: 玩兒
HSK 1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chơi
- vui chơi
- đi chơi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to play
- to have fun
- to hang out
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
玩
wán
ngoạn
儿
rén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
玩儿
wán r
chơi
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
玩wán
ngoạn
Đang tải…