← Lộ trình HSK1
家
jiā
Phồn thể: 傢
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- gia
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhà, gia đình
- dùng trong 傢伙|家伙[jia1 huo5] và 傢俱|家俱[jia1 ju4]
- nhà
- gia đình
- (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)
- lượng từ cho gia đình hoặc doanh nghiệp
- chỉ các trường phái triết học Trung Quốc thời Tiền Hán
- hậu tố danh từ cho chuyên gia trong một hoạt động nào đó, như nhạc sĩ hoặc nhà cách mạng, tương ứng với tiếng Anh -ist, -er, -ary hoặc -ian
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- used in 家伙 and 家俱
- home
- family
- (polite) my (sister, uncle etc)
- classifier for families or businesses
- refers to the philosophical schools of pre-Han China
- noun suffix for a specialist in some activity, such as a musician or revolutionary, corresponding to English -ist, -er, -ary or -ian
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
家
jiā
gia
🎙️ Luyện nói
家
jiā
nhà, gia đình
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
家jiā
gia
Đang tải…