学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

吗

ma

Phồn thể: 嗎

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
mửa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không? (câu hỏi)
  2. (trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (question particle for "yes-no" questions)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 吗

    má

    mửa

🎙️ Luyện nói

吗

ma

không? (câu hỏi)

Thanh cần đọc: thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

吗má

mửa

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 你们都是学生吗?

    nǐ men dōu shì xué sheng ma

    Các bạn đều là học sinh à?Bản dịch nháp

    ENAre you all students?

    HSK 1
  • 你想喝水吗?

    nǐ xiǎng hē shuǐ ma

    Bạn có muốn uống nước không?Bản dịch nháp

    ENDo you want to drink water?

    HSK 1
  • 我能进来吗?

    wǒ néng jìn lái ma

    Tôi vào được không?Bản dịch nháp

    ENMay I come in?

    HSK 1
  • 你会开车吗?

    nǐ huì kāi chē ma

    Bạn biết lái xe không?

    ENCan you drive?

    HSK 1
  • 你有时间吗?

    nǐ yǒu shí jiān ma

    Bạn có thời gian không?Bản dịch nháp

    ENDo you have time?

    HSK 1
  • 你会说中文吗?

    nǐ huì shuō zhōng wén ma

    Bạn có biết nói tiếng Trung không?Bản dịch nháp

    ENCan you speak Chinese?

    HSK 1

Có trong bài