学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

开车

kāi chē

Phồn thể: 開車

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
khai xa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lái xe

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to drive a car

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 开

    kāi

    khai

  • 车

    chē

    xa

🎙️ Luyện nói

开车

kāi chē

lái xe

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

开kāi

khai

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 你会开车吗?

    nǐ huì kāi chē ma

    Bạn biết lái xe không?

    ENCan you drive?

    HSK 1
  • 那个司机开车很小心。

    nà ge sī jī kāi chē hěn xiǎo xīn

    Người tài xế đó lái xe rất cẩn thận.Bản dịch nháp

    ENThat driver drives very carefully.

    HSK 2
  • 十八岁以下的人不能开车。

    shí bā suì yǐ xià de rén bù néng kāi chē

    Người dưới mười tám tuổi không được lái xe.Bản dịch nháp

    ENPeople under eighteen cannot drive.

    HSK 2
  • 开车要保安全。

    kāi chē yào bǎo ān quán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDrive safely.

    HSK 3
  • 他开车的速度太快了。

    tā kāi chē de sù dù tài kuài le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe drives too fast.

    HSK 3

Có trong bài