学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

速度

sù dù

HSK 3
Hán Việt
tốc độ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốc độ
  2. tốc suất
  3. vận tốc
  4. (âm nhạc) nhịp độ

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • speed
  • rate
  • velocity
  • (music) tempo

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 速

    sù

    tốc

  • 度

    dù

    độ

🎙️ Luyện nói

速度

sù dù

tốc độ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

速sù

tốc

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 请加快速度。

    qǐng jiā kuài sù dù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease speed up.

    HSK 3
  • 他开车的速度太快了。

    tā kāi chē de sù dù tài kuài le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe drives too fast.

    HSK 3