学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

加快

jiā kuài

HSK 3
Hán Việt
gia khoái
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng tốc
  2. đẩy nhanh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to accelerate
  • to speed up

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 加

    jiā

    gia

  • 快

    kuài

    khoái

🎙️ Luyện nói

加快

jiā kuài

tăng tốc

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

加jiā

gia

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请加快速度。

    qǐng jiā kuài sù dù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease speed up.

    HSK 3