学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

太

tài

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
thái
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá, rất
  2. cao nhất
  3. vĩ đại
  4. quá (nhiều)
  5. rất
  6. cực kỳ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • highest
  • greatest
  • too (much)
  • very
  • extremely

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 太

    tài

    thái

🎙️ Luyện nói

太

tài

quá, rất

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

太tài

thái

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 这个太贵了。

    zhè ge tài guì le

    Cái này quá đắt rồi.

    ENThis is too expensive.

    HSK 1
  • 这个东西太重了。

    zhè ge dōng xi tài zhòng le

    Món đồ này nặng quá.Bản dịch nháp

    ENThis thing is too heavy.

    HSK 1
  • 我实在太累了。

    wǒ shí zài tài lèi le

    Tôi thật sự mệt quá rồi.Bản dịch nháp

    ENI am really exhausted.

    HSK 2
  • 他好像不太高兴。

    tā hǎo xiàng bù tài gāo xìng

    Hình như anh ấy không vui lắm.Bản dịch nháp

    ENHe seems unhappy.

    HSK 2
  • 车开得太快,太可怕了。

    chē kāi dé tài kuài tài kě pà le

    Xe chạy nhanh quá, đáng sợ thật.Bản dịch nháp

    ENThe car goes too fast; it's scary.

    HSK 2
  • 这道题太难了,我不会做。

    zhè dào tí tài nán le wǒ bù huì zuò

    Bài này khó quá, tôi không làm được.Bản dịch nháp

    ENThis problem is too hard; I can't do it.

    HSK 2

Có trong bài