← Lộ trình HSK1
难
nán
Phồn thể: 難
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nan
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khó (để...)
- vấn đề
- khó khăn
- khó
- không tốt
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- difficult (to...)
- problem
- difficulty
- difficult
- not good
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
难
nán
nan
🎙️ Luyện nói
难
nán
khó (để...)
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
难nán
nan
Đang tải…