学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

难

nán

Phồn thể: 難

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
nan
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khó (để...)
  2. vấn đề
  3. khó khăn
  4. khó
  5. không tốt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • difficult (to...)
  • problem
  • difficulty
  • difficult
  • not good

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 难

    nán

    nan

🎙️ Luyện nói

难

nán

khó (để...)

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

难nán

nan

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 这个动作很难。

    zhè ge dòng zuò hěn nán

    Động tác này rất khó.Bản dịch nháp

    ENThis movement is difficult.

    HSK 1
  • 这次考试很难。

    zhè cì kǎo shì hěn nán

    Kỳ thi lần này rất khó.Bản dịch nháp

    ENThis test is very hard.

    HSK 1
  • 这个词的读音很难。

    zhè ge cí de dú yīn hěn nán

    Cách đọc của từ này rất khó.Bản dịch nháp

    ENThis word's pronunciation is hard.

    HSK 2
  • 他的行为让人难懂。

    tā de xíng wéi ràng rén nán dǒng

    Hành vi của anh ấy khiến người ta khó hiểu.Bản dịch nháp

    ENHis behavior is hard to understand.

    HSK 2
  • 这道题太难了,我不会做。

    zhè dào tí tài nán le wǒ bù huì zuò

    Bài này khó quá, tôi không làm được.Bản dịch nháp

    ENThis problem is too hard; I can't do it.

    HSK 2
  • 虽然很难,但是我愿意试试。

    suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì

    Tuy rất khó nhưng tôi sẵn lòng thử.Bản dịch nháp

    ENThough hard, I'm willing to try.

    HSK 2

Có trong bài