← Lộ trình HSK1
词
cí
Phồn thể: 䛐
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể cũ của 詞|词[ci2]
- từ
- ngôn từ; lời nói; lời bài hát
- một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝|宋朝[Song4 chao2] (LT:首[shou3])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 词
- word
- statement
- speech
- lyrics
- a form of lyric poetry, flourishing in the Song dynasty 宋朝
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
词
cí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
词
cí
biến thể cũ của 詞|词[ci2]
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
词cí
chưa có Hán Việt
Đang tải…