学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

差不多

chà bu duō

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
sai bất đa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần
  2. suýt nữa
  3. xấp xỉ
  4. khoảng như nhau
  5. đủ tốt
  6. không tệ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • almost
  • nearly
  • more or less
  • about the same
  • good enough
  • not bad

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 差

    chā

    sai

  • 不

    bù

    bất

  • 多

    duō

    đa

🎙️ Luyện nói

差不多

chà bu duō

gần

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

差chā

sai

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这两个词的意思差不多。

    zhè liǎng gè cí de yì si chà bu duō

    Nghĩa của hai từ này gần như nhau.Bản dịch nháp

    ENThese two words mean about the same.

    HSK 2
  • 男女比例差不多。

    nán nǚ bǐ lì chà bu duō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe ratio of men to women is about equal.

    HSK 3

Có trong bài