← Lộ trình HSK1
男女
nán nǚ
Ngoài HSK
- Hán Việt
- nam nữa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nam-nữ
- nam và nữ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- male-female; male and female
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
男
nán
nam
女
nǚ
nữa
🎙️ Luyện nói
男女
nán nǚ
nam-nữ
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
男nán
nam
Đang tải…