← Lộ trình HSK1
厕所
cè suǒ
Phồn thể: 廁所
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhà vệ sinh; toa lét
Lượng từ: 间处
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- toilet; lavatory
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
厕
cè
chưa có Hán Việt
所
suǒ
sỡ
🎙️ Luyện nói
厕所
cè suǒ
nhà vệ sinh; toa lét
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
厕cè
chưa có Hán Việt
Đang tải…