学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

个

gè

Phồn thể: 個

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
cá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái, chiếc (lượng từ)
  2. (lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể)
  3. (dạng kết hợp) cá nhân
  4. biến thể của 個|个[ge4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (classifier used before a noun that has no specific classifier)
  • (bound form) individual
  • variant of 个

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 个

    gě

    cá

🎙️ Luyện nói

个

gè

cái, chiếc (lượng từ)

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

个gě

cá

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 这个是女的,那个是男的。

    zhè ge shì nǚ de nà ge shì nán de

    Người này là nữ, người kia là nam.Bản dịch nháp

    ENThis one is female, that one is male.

    HSK 1
  • 这个不对。

    zhè ge bù duì

    Cái này không đúng.Bản dịch nháp

    ENThis is not right.

    HSK 1
  • 这个太贵了。

    zhè ge tài guì le

    Cái này quá đắt rồi.

    ENThis is too expensive.

    HSK 1
  • 这个八块钱。

    zhè ge bā kuài qián

    Cái này tám tệ.Bản dịch nháp

    ENThis is eight yuan.

    HSK 1
  • 你喜欢哪个?

    nǐ xǐ huan nǎ ge

    Bạn thích cái nào?Bản dịch nháp

    ENWhich one do you like?

    HSK 1
  • 这个球最大。

    zhè ge qiú zuì dà

    Quả bóng này to nhất.Bản dịch nháp

    ENThis ball is the biggest.

    HSK 1

Có trong bài