← Lộ trình HSK1
块
kuài
Phồn thể: 塊
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- khối
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đồng (tiền), miếng
- cục; tảng; miếng
- lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.
- (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- lump; chunk; piece
- classifier for pieces of cloth, cake, soap etc
- (coll.) classifier for money and currency units
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
块
kuài
khối
🎙️ Luyện nói
块
kuài
đồng (tiền), miếng
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
块kuài
khối
Đang tải…