← Lộ trình HSK1
千
qiān
HSK 2 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thiên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một nghìn
- xem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- thousand
- see 秋千
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
千
qiān
thiên
🎙️ Luyện nói
千
qiān
một nghìn
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
千qiān
thiên
Đang tải…