← Lộ trình HSK1
举办
jǔ bàn
Phồn thể: 舉辦
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tổ chức
- tiến hành
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to conduct
- to hold
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
举
jǔ
chưa có Hán Việt
办
bàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
举办
jǔ bàn
tổ chức
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
举jǔ
chưa có Hán Việt
Đang tải…