学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

举办

jǔ bàn

Phồn thể: 舉辦

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ chức
  2. tiến hành

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to conduct
  • to hold

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 举

    jǔ

    chưa có Hán Việt

  • 办

    bàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

举办

jǔ bàn

tổ chức

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

举jǔ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 学校举办了一场演出。

    xué xiào jǔ bàn le yī cháng yǎn chū

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe school held a performance.

    HSK 3
  • 公元两千年以后,北京举办过运动会。

    gōng yuán liǎng qiān nián yǐ hòu běi jīng jǔ bàn guò yùn dòng huì

    Sau năm 2000, Bắc Kinh đã từng tổ chức Thế vận hội.Bản dịch nháp

    ENBeijing hosted the games in 2008 AD.

    HSK 4