← Lộ trình HSK1
公元
gōng yuán
Ngoài HSK
- Hán Việt
- công nguyên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- Công Nguyên
- Kỷ Nguyên Chung
- Sau Công Nguyên
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- CE (Common Era); Christian Era
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
公
gōng
công
元
yuán
nguyên
🎙️ Luyện nói
公元
gōng yuán
Công Nguyên
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
公gōng
công
Đang tải…