← Lộ trình HSK1
一
yī
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nhất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- số một
- một
- đơn
- một cái (mạo từ)
- ngay khi
- toàn bộ; tất cả; xuyên suốt
- bộ "một" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 1)
- cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đọc từng chữ số một
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- one
- single
- a (article)
- as soon as
- entire; whole; all; throughout
- "one" radical in Chinese characters (Kangxi radical 1)
- also pr. [yāo] for greater clarity when spelling out numbers digit by digit
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
一
yī
nhất
🎙️ Luyện nói
一
yī
số một
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
一yī
nhất
Đang tải…