学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

星期

xīng qī

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
tinh kì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuần, thứ
  2. tuần
  3. ngày trong tuần
  4. Chủ nhật

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • week
  • day of the week
  • Sunday

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 星

    xīng

    tinh

  • 期

    qī

    kì

🎙️ Luyện nói

星期

xīng qī

tuần, thứ

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

星xīng

tinh

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 一个星期有七天。

    yī ge xīng qī yǒu qī tiān

    Một tuần có bảy ngày.Bản dịch nháp

    ENThere are seven days in a week.

    HSK 1
  • 今天是星期几?

    jīn tiān shì xīng qī jǐ

    Hôm nay là thứ mấy?Bản dịch nháp

    ENWhat day is it today?

    HSK 1
  • 至少要一个星期。

    zhì shǎo yào yī ge xīng qī

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt takes at least a week.

    HSK 3

Có trong bài