学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

至少

zhì shǎo

HSK 3
Hán Việt
chí thiểu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ít nhất
  2. (nói một cách) tối thiểu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • at least
  • (to say the) least

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 至

    zhì

    chí

  • 少

    shǎo

    thiểu

🎙️ Luyện nói

至少

zhì shǎo

ít nhất

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

至zhì

chí

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 至少要一个星期。

    zhì shǎo yào yī ge xīng qī

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt takes at least a week.

    HSK 3