← Lộ trình HSK1
几
jǐ
Phồn thể: 幾
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- kỉ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mấy
- bao nhiêu
- một vài
- vài
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- how much
- how many
- several
- a few
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
几
jī
kỉ
🎙️ Luyện nói
几
jǐ
mấy
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
几jī
kỉ
Đang tải…