学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

几

jǐ

Phồn thể: 幾

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
kỉ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mấy
  2. bao nhiêu
  3. một vài
  4. vài

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • how much
  • how many
  • several
  • a few

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 几

    jī

    kỉ

🎙️ Luyện nói

几

jǐ

mấy

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

几jī

kỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 现在几点?

    xiàn zài jǐ diǎn

    Bây giờ mấy giờ?

    ENWhat time is it now?

    HSK 1
  • 今天是星期几?

    jīn tiān shì xīng qī jǐ

    Hôm nay là thứ mấy?Bản dịch nháp

    ENWhat day is it today?

    HSK 1
  • 今天是几月几日?

    jīn tiān shì jǐ yuè jǐ rì

    Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?Bản dịch nháp

    ENWhat's the date today?

    HSK 1
  • 今天的日期是几号?

    jīn tiān de rì qī shì jǐ hào

    Hôm nay là ngày bao nhiêu?Bản dịch nháp

    ENWhat is today's date?

    HSK 1
  • 小姐,请问现在几点?

    xiǎo jie qǐng wèn xiàn zài jǐ diǎn

    Chị ơi, cho hỏi bây giờ là mấy giờ?Bản dịch nháp

    ENMiss, may I ask what time it is?

    HSK 1
  • 今天几月几号?

    jīn tiān jǐ yuè jǐ hào

    Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?Bản dịch nháp

    ENWhat's the date today?

    HSK 1

Có trong bài