← Lộ trình HSK1
小姐
xiǎo jie
HSK 1
- Hán Việt
- tiểu thư
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cô, chị
- cô gái
- cô
- (tiếng lóng) gái mại dâm
Lượng từ: 个位
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- young lady
- miss
- (slang) prostitute
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
小
xiǎo
tiểu
姐
jiě
thư
🎙️ Luyện nói
小姐
xiǎo jie
cô, chị
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
小xiǎo
tiểu
Đang tải…