学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

小姐

xiǎo jie

HSK 1
Hán Việt
tiểu thư
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cô, chị
  2. cô gái
  3. cô
  4. (tiếng lóng) gái mại dâm

Lượng từ: 个位

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • young lady
  • miss
  • (slang) prostitute

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 小

    xiǎo

    tiểu

  • 姐

    jiě

    thư

🎙️ Luyện nói

小姐

xiǎo jie

cô, chị

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

小xiǎo

tiểu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 小姐,请问现在几点?

    xiǎo jie qǐng wèn xiàn zài jǐ diǎn

    Chị ơi, cho hỏi bây giờ là mấy giờ?Bản dịch nháp

    ENMiss, may I ask what time it is?

    HSK 1

Có trong bài