← Lộ trình HSK1
现在
xiàn zài
Phồn thể: 現在
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hiện tại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bây giờ
- hiện tại
- lúc này
- hiện đại
- hiện nay
- ngày nay
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- now
- at present
- at the moment
- modern
- current
- nowadays
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
现
xiàn
hiện
在
zài
tại
🎙️ Luyện nói
现在
xiàn zài
bây giờ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
现xiàn
hiện
Đang tải…