学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

零

líng

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
lênh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không
  2. số không
  3. ký hiệu không
  4. phân số
  5. vụn vặt
  6. lẻ (của số)
  7. (đặt giữa hai số để chỉ số lượng nhỏ hơn theo sau bởi số lớn hơn)
  8. (trong toán học) số dư (sau phép chia)
  9. thêm
  10. héo rụng
  11. héo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • zero
  • nought
  • zero sign
  • fractional
  • fragmentary
  • odd (of numbers)
  • (placed between two numbers to indicate a smaller quantity followed by a larger one)
  • fraction
  • (in mathematics) remainder (after division)
  • extra
  • to wither and fall
  • to wither

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 零

    líng

    lênh

🎙️ Luyện nói

零

líng

không

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

零líng

lênh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 现在是零点。

    xiàn zài shì líng diǎn

    Bây giờ là không giờ (nửa đêm).Bản dịch nháp

    ENIt is midnight now.

    HSK 1

Có trong bài