学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

十分

shí fēn

HSK 2
Hán Việt
thập phân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất
  2. hoàn toàn
  3. cực kỳ
  4. vô cùng
  5. tuyệt đối
  6. một trăm phần trăm
  7. chia thành mười phần bằng nhau

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • very
  • completely
  • utterly
  • extremely
  • absolutely
  • hundred percent
  • to divide into ten equal parts

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 十

    shí

    thập

  • 分

    fēn

    phân

🎙️ Luyện nói

十分

shí fēn

rất

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

十shí

thập

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他工作十分认真。

    tā gōng zuò shí fēn rèn zhēn

    Anh ấy làm việc vô cùng nghiêm túc.Bản dịch nháp

    ENHe works very conscientiously.

    HSK 2
  • 这里交通很方便,坐车十分钟就到。

    zhè lǐ jiāo tōng hěn fāng biàn zuò chē shí fēn zhōng jiù dào

    Giao thông ở đây rất thuận tiện, đi xe mười phút là đến.Bản dịch nháp

    ENTransport here is convenient; ten minutes by bus.

    HSK 2
  • 现在是九点十分。

    xiàn zài shì jiǔ diǎn shí fēn

    Bây giờ là chín giờ mười phút.Bản dịch nháp

    ENIt is nine ten now.

    HSK 1

Có trong bài