← Lộ trình HSK1
认真
rèn zhēn
Phồn thể: 認真
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nhận chân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tận tâm
- nghiêm túc
- nghiêm chỉnh
- xem trọng
- để tâm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- conscientious
- earnest
- serious
- to take seriously
- to take to heart
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
认
rèn
nhận
真
zhēn
chân
🎙️ Luyện nói
认真
rèn zhēn
tận tâm
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
认rèn
nhận
Đang tải…