学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

对待

duì dài

Phồn thể: 對待

HSK 3
Hán Việt
đối đãi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối xử
  2. sự đối xử

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to treat
  • treatment

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 对

    duì

    đối

  • 待

    dāi

    đãi

🎙️ Luyện nói

对待

duì dài

đối xử

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

对duì

đối

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 要认真对待工作。

    yào rèn zhēn duì dài gōng zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTake work seriously.

    HSK 3