学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

态度

tài du

Phồn thể: 態度

HSK 2
Hán Việt
thái độ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách thức
  2. tác phong
  3. thái độ
  4. phương pháp

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • manner
  • bearing
  • attitude
  • approach

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 态

    tài

    thái

  • 度

    dù

    độ

🎙️ Luyện nói

态度

tài du

cách thức

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

态tài

thái

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他对工作的态度很认真。

    tā duì gōng zuò de tài du hěn rèn zhēn

    Thái độ làm việc của anh ấy rất nghiêm túc.Bản dịch nháp

    ENHis attitude toward work is serious.

    HSK 2
  • 他的态度转变了。

    tā de tài du zhuǎn biàn le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis attitude shifted.

    HSK 3
  • 他表明了自己的态度。

    tā biǎo míng liǎo zì jǐ de tài du

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe made his attitude clear.

    HSK 3

Có trong bài