← Lộ trình HSK1
态度
tài du
Phồn thể: 態度
HSK 2
- Hán Việt
- thái độ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cách thức
- tác phong
- thái độ
- phương pháp
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- manner
- bearing
- attitude
- approach
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
态
tài
thái
度
dù
độ
🎙️ Luyện nói
态度
tài du
cách thức
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
态tài
thái
Đang tải…