← Lộ trình HSK1
表明
biǎo míng
HSK 3
- Hán Việt
- biểu minh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm rõ
- cho biết
- nói rõ
- chỉ ra
- được biết
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to make clear
- to make known
- to state clearly
- to indicate
- known
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
表
biǎo
biểu
明
míng
minh
🎙️ Luyện nói
表明
biǎo míng
làm rõ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
表biǎo
biểu
Đang tải…