学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

表明

biǎo míng

HSK 3
Hán Việt
biểu minh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm rõ
  2. cho biết
  3. nói rõ
  4. chỉ ra
  5. được biết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to make clear
  • to make known
  • to state clearly
  • to indicate
  • known

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 表

    biǎo

    biểu

  • 明

    míng

    minh

🎙️ Luyện nói

表明

biǎo míng

làm rõ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

表biǎo

biểu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他表明了自己的态度。

    tā biǎo míng liǎo zì jǐ de tài du

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe made his attitude clear.

    HSK 3