← Lộ trình HSK1
了
liǎo
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- liễu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hoàn thành
- đạt được
- biến thể của 瞭|了[liao3]
- hiểu rõ
- (mắt) sáng
- rõ ràng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to finish
- to achieve
- variant of 了
- to understand clearly
- (of eyes) bright
- clear-sighted
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
了
le
liễu
🎙️ Luyện nói
了
liǎo
hoàn thành
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
了le
liễu
Đang tải…