← Lộ trình HSK1
猫
māo
Phồn thể: 貓
HSK 2 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- mèo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- con mèo
- mèo (LT: 隻|只[zhi1])
- (phương ngữ) trốn
- (từ mượn) (thông tục) modem
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- cat
- (dialect) to hide oneself
- (coll.) modem
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
猫
māo
mèo
🎙️ Luyện nói
猫
māo
con mèo
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
猫māo
mèo
Đang tải…