← Lộ trình HSK1
追
zhuī
HSK 3
- Hán Việt
- truy
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đuổi
- theo đuổi
- điều tra
- nghiên cứu
- hồi tưởng
- nhớ lại
- tán tỉnh (người yêu)
- cày phim (một bộ phim truyền hình)
- truy cứu hồi tố
- truy tặng sau khi qua đời
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to chase
- to pursue
- to look into
- to investigate
- to reminisce
- to recall
- to court (one's beloved)
- to binge-watch (a TV drama)
- retroactively
- posthumously
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
追
duī
truy
🎙️ Luyện nói
追
zhuī
đuổi
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
追duī
truy
Đang tải…