学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

追

zhuī

HSK 3
Hán Việt
truy
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đuổi
  2. theo đuổi
  3. điều tra
  4. nghiên cứu
  5. hồi tưởng
  6. nhớ lại
  7. tán tỉnh (người yêu)
  8. cày phim (một bộ phim truyền hình)
  9. truy cứu hồi tố
  10. truy tặng sau khi qua đời

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to chase
  • to pursue
  • to look into
  • to investigate
  • to reminisce
  • to recall
  • to court (one's beloved)
  • to binge-watch (a TV drama)
  • retroactively
  • posthumously

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 追

    duī

    truy

🎙️ Luyện nói

追

zhuī

đuổi

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

追duī

truy

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 狗在追猫。

    gǒu zài zhuī māo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe dog is chasing the cat.

    HSK 3