学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

狗

gǒu

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
cẩu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con chó
  2. chó

Lượng từ: 只条

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • dog

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 狗

    gǒu

    cẩu

🎙️ Luyện nói

狗

gǒu

con chó

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

狗gǒu

cẩu

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 它是我家的猫,它们是我家的狗。

    tā shì wǒ jiā de māo tā men shì wǒ jiā de gǒu

    Nó là con mèo nhà tôi, còn chúng là mấy con chó nhà tôi.Bản dịch nháp

    ENIt is my cat, they are my dogs.

    HSK 2
  • 狗见到主人很开心。

    gǒu jiàn dào zhǔ rén hěn kāi xīn

    Con chó gặp chủ thì rất vui.Bản dịch nháp

    ENThe dog is happy to see its owner.

    HSK 2
  • 狗在追猫。

    gǒu zài zhuī māo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe dog is chasing the cat.

    HSK 3

Có trong bài