学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

见到

jiàn dào

Phồn thể: 見到

HSK 2
Hán Việt
kiến đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn thấy

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to see

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 见

    jiàn

    kiến

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

见到

jiàn dào

nhìn thấy

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

见jiàn

kiến

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 狗见到主人很开心。

    gǒu jiàn dào zhǔ rén hěn kāi xīn

    Con chó gặp chủ thì rất vui.Bản dịch nháp

    ENThe dog is happy to see its owner.

    HSK 2
  • 见到老朋友,我感到很快乐。

    jiàn dào lǎo péng you wǒ gǎn dào hěn kuài lè

    Gặp lại bạn cũ, tôi cảm thấy rất vui.Bản dịch nháp

    ENSeeing old friends makes me happy.

    HSK 2
  • 见到老朋友,他乐了。

    jiàn dào lǎo péng you tā lè le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSeeing an old friend, he beamed.

    HSK 3
  • 自从搬家以后,我很少见到他。

    zì cóng bān jiā yǐ hòu wǒ hěn shǎo jiàn dào tā

    Từ khi chuyển nhà, tôi rất ít khi gặp anh ấy.Bản dịch nháp

    ENSince moving, I rarely see him.

    HSK 3

Có trong bài