学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

快乐

kuài lè

Phồn thể: 快樂

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
khoái lạc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vui vẻ; hạnh phúc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • happy; joyful

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 快

    kuài

    khoái

  • 乐

    lè

    lạc

🎙️ Luyện nói

快乐

kuài lè

vui vẻ; hạnh phúc

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

快kuài

khoái

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 见到老朋友,我感到很快乐。

    jiàn dào lǎo péng you wǒ gǎn dào hěn kuài lè

    Gặp lại bạn cũ, tôi cảm thấy rất vui.Bản dịch nháp

    ENSeeing old friends makes me happy.

    HSK 2
  • 祝你生日快乐!

    zhù nǐ shēng rì kuài lè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHappy birthday!

    HSK 3
  • 孩子们在快乐地成长。

    hái zi men zài kuài lè dì chéng zhǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe children are growing up happily.

    HSK 3

Có trong bài