← Lộ trình HSK1
快乐
kuài lè
Phồn thể: 快樂
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- khoái lạc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vui vẻ; hạnh phúc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- happy; joyful
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
快
kuài
khoái
乐
lè
lạc
🎙️ Luyện nói
快乐
kuài lè
vui vẻ; hạnh phúc
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
快kuài
khoái
Đang tải…