学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

祝

zhù

HSK 3
Hán Việt
chúc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu nguyện
  2. chúc (ai đó thượng lộ bình an, sinh nhật vui vẻ, v.v.)
  3. người cầu khấn thần linh trong các nghi lễ tế tự
  4. họ [Zhu4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to pray for
  • to wish (sb bon voyage, happy birthday etc)
  • person who invokes the spirits during sacrificial ceremonies

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 祝

    zhù

    chúc

🎙️ Luyện nói

祝

zhù

cầu nguyện

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

祝zhù

chúc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 祝你生日快乐!

    zhù nǐ shēng rì kuài lè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHappy birthday!

    HSK 3