← Lộ trình HSK1
你
nǐ
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nể
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bạn
- bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])
- bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- you (informal, as opposed to courteous 您)
- you (Note: In Taiwan, 妳 is used to address females, but in mainland China, it is not commonly used. Instead, 你 is used to address both males and females.)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
你
nǐ
nể
🎙️ Luyện nói
你
nǐ
bạn
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
你nǐ
nể
Đang tải…