← Lộ trình HSK1
谢谢
xiè xie
Phồn thể: 謝謝
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tạ tạ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cảm ơn
- cảm ơn bạn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to thank
- thanks
- thank you
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
谢
xiè
tạ
谢
xiè
tạ
🎙️ Luyện nói
谢谢
xiè xie
cảm ơn
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
谢xiè
tạ
Đang tải…